|
TT |
TÊN DỰ ÁN |
QUI MÔ CÔNG SUẤT |
VỐN ĐẦU TƯ (tỷ đồng) |
CHỦ ĐẦU TƯ |
ĐỊA CHỈ LIÊN HỆ |
|
1 |
Nhà máy chế tạo thiết bị Dung Quất |
15.000 tấn/năm |
62,00 |
Tổng công ty Lilama |
Bình Đông - Bình Sơn Tel: 055.610620 Fax:055.620045 - 0918.761148 (Ngọc) |
|
2 |
Dự án phân KCN Sài Gòn - Dung Quất |
110 ha |
128,00 |
CT phát triển HT Dung Quất |
Phân khu CN SG-DQ - 055.852861 0913.488823 (Tuấn) |
|
3 |
NM Nước Dung Quất giai đoạn 1 |
15.000 m3/ngày(16.8ha) |
44,80 |
Tổng công ty VINACONEX |
Bình Trị - Bình Sơn - Quảng Ngãi 055.610159 - 0913.470719 (Lâm) |
|
4 |
NM SX cấu kiện bê tông Phan Vũ |
100,000 sp/năm(6.4ha) |
60,00 |
CT cổ phần Phan Vũ |
Bình Thuận - Bình Sơn Tel: 055.610559 |
|
5 |
NM SX gạch Block |
20 triệu sp/năm(3.5ha) |
8,30 |
CT xây dựng 72 |
Bình Thuận - Bình Sơn Tel: 055.852456 0913.470849 (Cẩm) |
|
6 |
NM SX gạch Dung Quất 2 |
20 triệu sp/năm(4ha) |
11,20 |
CT xây dựng & Đầu tư KCN |
22 Quang Trung - Q.Ngãi 055.852364 - 852681 Fax: 055.852399 0905.050555 (Tú) |
|
7 |
Dự án khu SX phụ trợ |
4 ha |
15,30 |
CT Thiết kế & XD dầu khí |
33 A1, đường 30/4, P9 Vũng Tàu 064.838305 Fax: 064.838375 055.711604 - 0903.917170 (Hòa) |
|
8 |
NM SX bê tông Dung Quất |
100.000m3/năm(1 ha) |
15,30 |
CT đầu tư phát triển |
Bình Thuận - Bình Sơn - Q.Ngãi 055.610399 |
|
9 |
Dự án SX nguyên liệu giấy |
50.000 tấn/năm(5.2ha) |
20,00 |
CT nguyên liệu giấy Dung Quất |
129 Trương Quang Trọng - Q.Ngãi 055.852062 - 852549 - 0913.470179 (Nỵ) |
|
10 |
NM chế biến lâm sản xuất khẩu |
100.000 tấn/năm(3.6ha) |
36,00 |
CT xây lắp & VLXD 5 |
Bình Chánh - Bình Sơn - Q.Ngãi 852689 - 852951 - 0913.241587 (Tuấn) 0913.427600 (Tín) 0912.044258 (Trường) |
|
11 |
DA dịch vụ và chế biến thức ăn nhanh |
2.500 Hộp/ngày (0,9 ha) |
4,00 |
CT dịch vụ du lịch Dầu khí |
Bình Thuận - Bình Sơn - 055.610111 - 0914.268262 (Hùng) |
|
12 |
NM SX Than lọc nước thải & bê tông khô |
3.000 tấn/năm (4ha) |
30,00 |
CT cổ phần Vicoximex |
Bình Chánh - Bình Sơn Tel: 055. 0913.401732 (Kiệt) |
|
13 |
NM may Dung Quất |
2,5 triệu SP/năm (2,8 ha) |
40,00 |
CT may Phương Đông |
Phân khu CN Sài Gòn - Dung Quất 055.853051 - 055.853050 0903.708211 (Thanh) |
|
14 |
Khu nhà ở công nhân |
1,15 ha |
5,00 |
CT PTHT Dung Quất |
Bình Chánh - Bình Sơn - Q.Ngãi 0913.488823 (A.Tuấn) |
|
15 |
NM bê tông ly tâm ứng lực |
60.000 SP/năm (3 ha) |
55,80 |
CT CP bê tông ly tâm Dung Quất |
Bình Thuận - Bình Sơn 055.611888 - 0903.908428 (Hiệp) |
|
16 |
NM CB thực phẩm & nước giải khát |
24.000 tấn/năm(3.1ha) |
35,00 |
CT cổ phần Vạn Lý |
Bình Chánh - Bình Sơn - Q.Ngãi 0913.860667 (A. Danh) |
|
17 |
DA NM chế biến gỗ |
210 cont./năm(3.35ha) |
37,00 |
CT Nông Lâm sản XK Q.Ngãi |
Phân khu CN Sài Gòn - Dung Quất Tel: 055.822525 - 821657 - 0913.407654 |
|
18 |
NM Lọc dầu Dung Quất |
6,5 triệu tấn/năm (151 ha) |
40.000,00 |
TCT Dầu khí Việt Nam |
208 Hùng Vương - Quảng Ngãi 055.825825 - |
|
19 |
NM đóng, sửa chữa tàu biển |
400.000 DWT (118,3 ha) |
6.284,00 |
TCT Tàu thủy Việt Nam |
Bình Đông - Bình Sơn - Q.Ngãi 055.610166 - 0913.473073 (Dũng) |
|
20 |
ĐT&KD HT Khu chuyên gia Vạn Tường 1 |
8,1 ha |
19,00 |
CT đầu tư xây dựng Thiên Tân |
Đường Phạm Văn Đồng - Q.Ngãi 055.830187 - 0914.189999 (Thụy) |
|
21 |
NM sản xuất Sơn xây dựng |
2.000 tấn/năm (2 ha) |
34,70 |
CT cổ phần Vạn Lý |
Bình Chánh - Bình Sơn - Q.Ngãi 0913.860667 (A. Danh) |
|
22 |
NM rượu-bia Thành Đô |
4 triệu lít/năm (2,6 ha) |
30,00 |
CT cổ phần Thành Đô |
Phân khu CN Sài Gòn - Dung Quất Tel: 055.815753; 0913.603475 (Hưng) |
|
23 |
NM SX chế biến khoáng sản xuất khẩu |
26.000 tấn/năm (5,5 ha) |
30,30 |
CT TNHH Viễn Hoàng |
Bình Chánh - Bình Sơn - 0903.508428 (Phụng) |
|
24 |
NM chế biến gỗ xuất khẩu |
183 cont/năm (3 ha) |
31,80 |
CT cổ phần Hùng Vân |
Phân KCN Sài Gòn - Dung Quất - Q.Ngãi 055.853678 - Vp ĐD: 055. 822799 0913.470231 (Trung) |
|
25 |
NM chế biến gỗ và lâm sản Kim Thành Lưu |
450 cont/năm (3,1 ha) |
35,80 |
CT TNTT TMXD tổng hợp Kim Thành Lưu |
45 Phan Đình Phùng - Q.Ngãi 055.828706 |
|
26 |
Khu du lịch sinh thái Thiên Đàng |
106,9 ha |
199,90 |
CT TNHH Thiên Đàng |
Bình Thạnh - Bình Sơn - Q.Ngãi 055.632050 - 0913.804.328 (A.Long) |
|
27 |
NM chế biến Gỗ xuất khẩu |
360 cont/năm (3,9 ha) |
31,50 |
CT CP SXTMDV XNK Dung Quất |
Lô K03, Bình Chánh - Bình Sơn -Q.Ngãi 055.852062 - 852549 - 0913.470179 (Nỵ) |
|
28 |
NM chế biến Gỗ xuất khẩu Tam Minh |
450 cont/năm (2,8 ha) |
30,10 |
CT TNHH SXTM & ĐT Tam Minh |
Lô L22 PK CN SG-DQ Bình Thạnh - Bình Sơn Q.Ngãi 055.911777 |
|
29 |
NM CB Gỗ XK Tân Thành - Dung Quất |
500 cont/năm (5,38 ha) |
70,80 |
CT TNHH Chế biến gỗ Tân Thành - Dung Quất |
Phân khu CN SG-DQ Tel: 055.853208 Fax: 853297 - 0903.812676 (Tân) |
|
30 |
Hệ thống cấp nước mở rộng GĐ 1 |
15.000 m3/ngày |
13,10 |
TCT XNK XD Việt Nam |
Bình Trị - Bình Sơn - Q.Ngãi Tel/Fax: 610159 - 0913.470719 (Lâm) |
|
31 |
NM May xuất khẩu Việt Nhật |
2,4 triệu SP/năm (3 ha) |
64,50 |
CT TNHH may mặc XK Việt Nhật |
Phân khu CN Sài Gòn - Dung Quất 055.824722 - 0902.110556 (Cô Huệ) |
|
32 |
Bến số 2 - Cảng TH Dung Quất |
30-50.000 DWT (9,5 ha) |
339,00 |
CT CP Hàng hải Hà Nội |
Bình Thuận - Bình Sơn - 0913.802249 (Kỳ) Tel: 055.618618 - Fax: 055.610370 |
|
33 |
Đầu tư KD khách sạn - dịch vụ Ngọc Linh |
1,28 ha |
18,74 |
CT TNHH TM&ĐT Ngọc Linh |
192 Hai Bà Trưng -Quảng Ngãi, Tel: 055.817328 0912.561994 (Minh) |
|
34 |
Khu dịch vụ dầu khí tổng hợp |
8 ha |
97,50 |
CT dịch vụ kỹ thuật dầu khí (PTSC) |
307 Hùng Vương - Quảng Ngãi 055.829529 - 055.610440 Fax: 610470 0913.428138 (Hùng) |
|
35 |
NM chế tạo thiết bị và kết cấu thép |
6.000 tấn SP/năm (3,1ha) |
49,00 |
CT TNHH kỹ thuật Chiến Thắng |
Phân khu Công nghiệp SG-DQ - 055.711356 - 0903.737908 (A.Thái) |
|
36 |
NM SX cấu kiện thép & Dây điện |
1,34 ha |
28,50 |
CT TNHH Minh Thành Tín |
271 Hùng Vương - Quảng Ngãi - 055.822484 - 0905.010204 (Huy) |
|
37 |
HTVP- Kho ngoại quan & các DV hậu cần cảng |
5,7 ha |
139,00 |
CT TNHH TM&GN Quốc tế Đà Nẵng - D.Quất |
KCN Phía Đông - Bình Sơn - Quảng Ngãi - 0511.896071 - 0913.403189 (Hoàn) |
|
38 |
NM chế biến lâm sản XK Hiệp Long |
8.000 m3/năm (6 ha) |
142,70 |
CT TNHH TM Hiệp Long |
Lô 205-206-207 Khu đê bao Tp Quảng Ngãi 055.819994 - 0983.779101 (Dũng) |
|
39 |
NM chế biến gỗ XK Thành Hưng |
450 cont/năm (3 ha) |
43,40 |
CT TNHH Thành Hưng |
Phân khu CN Sài Gòn - Dung Quất |
|
40 |
NM sản xuất bao bì Carton Thành Đô |
10.000 tấn SP/năm (0,3 ha) |
30,00 |
CT cổ phần Thành Đô |
Phân khu CN Sài Gòn - Dung Quất 055.815753 - 0913.603475 (Hưng) |
|
41 |
DA kho vật tư nông lâm nghiệp |
1.800 m2 (1,5ha) |
7,80 |
CT vật tư kỹ thuật Nông Lâm nghiệp |
94 Nguyễn Chánh - Tp Q.Ngãi 055.822569 - 0913.470040 (Việt) |
|
42 |
DA kho bãi HH & chế biến ngô |
3.000 tấn/năm (3,6ha) |
22,00 |
CT nông sản thực phẩm Q.Ngãi |
48 Phạm Xuân Hòa Q.Ngãi 055.822536 |
|
43 |
NM chế biến đường thẻ & kho bãi |
5,4 ha |
31,50 |
CT đường Quảng Ngãi |
02 Nguyễn Chí Thanh - Q.Ngãi 055.822697 - 0914.011693 (Thanh) |
|
44 |
Khu KS - Văn phòng cho thuê |
2,1 ha (50 VP cho thuê) |
71,70 |
|